Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

痴心

chīxīn

Trong tiếng Trung, 痴心 (chīxīn) có nghĩa là “lòng si tình; sự chung tình; si tình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lòng si tình
  2. sự chung tình
  3. si tình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家都被他的一片痴心感动了。
    Dàjiā dōu bèi tā de yīpiàn chīxīn gǎndòng le.
    Mọi người đều cảm động trước tấm lòng si tình của anh ấy.

Chữ Hán