Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

痴呆

chīdāi

Trong tiếng Trung, 痴呆 (chīdāi) có nghĩa là “sa sút trí tuệ; đần độn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sa sút trí tuệ
  2. đần độn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 多读书有助于预防老年痴呆。
    Duō dúshū yǒuzhùyú yùfáng lǎonián chīdāi.
    Đọc sách nhiều giúp ngăn ngừa chứng sa sút trí tuệ ở người già.

Chữ Hán

痴
chī
imbecile; sentimental
Từ chứa 痴