痴呆
Trong tiếng Trung, 痴呆 (chīdāi) có nghĩa là “sa sút trí tuệ; đần độn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sa sút trí tuệ
- đần độn
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 痴呆 (chīdāi) có nghĩa là “sa sút trí tuệ; đần độn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.