目瞪口呆
Trong tiếng Trung, 目瞪口呆 (mùdèngkǒudāi) có nghĩa là “ngây dại; há hốc mồm; sửng sốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngây dại
- há hốc mồm
- sửng sốt
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 目瞪口呆 (mùdèngkǒudāi) có nghĩa là “ngây dại; há hốc mồm; sửng sốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.