Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

目瞪口呆

mùdèngkǒudāi

Trong tiếng Trung, 目瞪口呆 (mùdèngkǒudāi) có nghĩa là “ngây dại; há hốc mồm; sửng sốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngây dại
  2. há hốc mồm
  3. sửng sốt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听到这个消息,大家都目瞪口呆。
    Tīngdào zhège xiāoxi, dàjiā dōu mùdèngkǒudāi.
    Nghe thấy tin này, mọi người đều há hốc mồm kinh ngạc.

Chữ Hán