Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

呆

dāi

Trong tiếng Trung, 呆 (dāi) có nghĩa là “ngốc nghếch; ngơ ngác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngốc nghếch
  2. ngơ ngác

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他坐在那里,表情很呆。
    Tā zuò zài nàlǐ, biǎoqíng hěn dāi.
    Anh ấy ngồi đó với vẻ mặt rất ngơ ngác.

Chữ Hán

呆
dāi
ngốc nghếch; ngơ ngác
Từ chứa 呆