Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

蹭

cèng

Trong tiếng Trung, 蹭 (cèng) có nghĩa là “cọ xát; chần chừ; ăn chực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cọ xát
  2. chần chừ
  3. ăn chực

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小心点儿,别蹭到刚刷好的墙。
    Xiǎoxīn diǎnr, bié cèng dào gāng shuā hǎo de qiáng.
    Cẩn thận một chút, đừng quẹt vào bức tường mới sơn.

Chữ Hán

蹭
cèng
cọ xát; chần chừ