Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

笨蛋

bèndàn

Trong tiếng Trung, 笨蛋 (bèndàn) có nghĩa là “kẻ ngốc; đồ ngốc; kẻ ngu ngốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kẻ ngốc
  2. đồ ngốc
  3. kẻ ngu ngốc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你别再做笨蛋了。
    Nǐ bié zài zuò bèn dàn le.
    Cậu đừng làm kẻ ngốc nữa.

Chữ Hán