Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

笨

bèn

Trong tiếng Trung, 笨 (bèn) có nghĩa là “ngốc nghếch; vụng về”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngốc nghếch
  2. vụng về

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我不笨,只是学得慢。
    Wǒ bù bèn, zhǐshì xué de màn.
    Tôi không ngốc, chỉ là học chậm thôi.

Chữ Hán

笨
bèn
ngốc nghếch; vụng về
Từ chứa 笨