Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

笨重

bènzhòng

Trong tiếng Trung, 笨重 (bènzhòng) có nghĩa là “nặng nề; cồng kềnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nặng nề
  2. cồng kềnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个旧木柜非常笨重。
    Zhège jiù mùguì fēicháng bènzhòng.
    Chiếc tủ gỗ cũ này rất cồng kềnh.

Chữ Hán