Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

蛋白质

dànbáizhì

Trong tiếng Trung, 蛋白质 (dànbáizhì) có nghĩa là “chất đạm; protein”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chất đạm
  2. protein

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 鸡蛋和牛奶含有丰富的蛋白质。
    Jīdàn hé niúnǎi hányǒu fēngfù de dànbáizhì.
    Trứng và sữa chứa rất nhiều chất đạm.

Chữ Hán