Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

蛋

dàn

Trong tiếng Trung, 蛋 (dàn) có nghĩa là “trứng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trứng

Lượng từ: 个、打

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我每天早上吃一个蛋。
    Wǒ měitiān zǎoshang chī yīgè dàn.
    Mỗi buổi sáng tôi đều ăn một quả trứng.

Chữ Hán

蛋
dàn
trứng
Từ chứa 蛋