蛋
Trong tiếng Trung, 蛋 (dàn) có nghĩa là “trứng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trứng
Lượng từ: 个、打
Trong tiếng Trung, 蛋 (dàn) có nghĩa là “trứng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个、打