Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

充实

chōngshí

Trong tiếng Trung, 充实 (chōngshí) có nghĩa là “phong phú; ý nghĩa; làm phong phú”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phong phú
  2. ý nghĩa
  3. làm phong phú

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 读书让我每天过得很充实。
    Dúshū ràng wǒ měitiān guò de hěn chōngshí.
    Đọc sách giúp mỗi ngày của tôi trôi qua thật trọn vẹn.

Chữ Hán