Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

呈现

chéngxiàn

Trong tiếng Trung, 呈现 (chéngxiàn) có nghĩa là “hiện ra; xuất hiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hiện ra
  2. xuất hiện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 天空呈现出美丽的晚霞。
    Tiānkōng chéngxiàn chū měilì de wǎnxiá.
    Bầu trời hiện ra ráng chiều tuyệt đẹp.

Chữ Hán

呈
chéng
to present to a superior; memorial
Từ chứa 呈
现
xiàn
to appear; present
Từ chứa 现