Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

剥

bāo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 剝

Trong tiếng Trung, 剥 (bāo) có nghĩa là “bóc; lột; tách vỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bóc
  2. lột
  3. tách vỏ

Cách đọc khác: bō — to peel; to skin

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈正在给孩子剥橘子。
    Māma zhèngzài gěi háizi bāo júzi.
    Mẹ đang bóc quýt cho con.

Chữ Hán

剥
bāo
bóc; lột
Từ chứa 剥