Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

剥削

bōxuē

Trong tiếng Trung, 剥削 (bōxuē) có nghĩa là “bóc lột”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bóc lột

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那个工厂老板经常剥削工人。
    Nàgè gōngchǎng lǎobǎn jīngcháng bōxuē gōngrén.
    Ông chủ nhà máy đó thường xuyên bóc lột công nhân.

Chữ Hán