Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

暗地里

àndìli
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 暗地裡

Trong tiếng Trung, 暗地里 (àndìli) có nghĩa là “lén lút; ngấm ngầm; vụng trộm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lén lút
  2. ngấm ngầm
  3. vụng trộm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他一直在暗地里帮助大家。
    Tā yīzhí zài àndìli bāngzhù dàjiā.
    Anh ấy vẫn luôn âm thầm giúp đỡ mọi người.

Chữ Hán