Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

暗

àn

Trong tiếng Trung, 暗 (àn) có nghĩa là “tối; sẩm tối; ngầm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tối
  2. sẩm tối
  3. ngầm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 房间里太暗了,请开灯。
    Fángjiān lǐ tài àn le, qǐng kāi dēng.
    Trong phòng tối quá, xin hãy bật đèn lên.

Chữ Hán

暗
àn
tối; sẩm tối
Từ chứa 暗