秤
Trong tiếng Trung, 秤 (chèng) có nghĩa là “cái cân; cân đòn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cái cân
- cân đòn
Lượng từ: 台
Cách đọc khác: chēng — to weigh (variant of 称)
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 秤 (chèng) có nghĩa là “cái cân; cân đòn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 台
Cách đọc khác: chēng — to weigh (variant of 称)