Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

搀

chān

Trong tiếng Trung, 搀 (chān) có nghĩa là “dìu; dắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dìu
  2. dắt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她小心地搀着奶奶过马路。
    Tā xiǎoxīn de chānzhe nǎinai guò mǎlù.
    Cô ấy cẩn thận dìu bà qua đường.

Chữ Hán

搀
chān
dìu; dắt