报亭
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 報亭
Trong tiếng Trung, 报亭 (bàotíng) có nghĩa là “quầy bán báo; sạp báo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quầy bán báo
- sạp báo
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 报亭 (bàotíng) có nghĩa là “quầy bán báo; sạp báo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.