Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

亭子

tíngzi
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 亭子 (tíngzi) có nghĩa là “đình; chòi nghỉ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. đình
  2. chòi nghỉ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们在湖边的亭子里躲了一会儿雨。
    Wǒmen zài húbiān de tíngzi lǐ duǒ le yīhuìr yǔ.
    Chúng tôi trú mưa một lát trong chiếc chòi bên bờ hồ.

Chữ Hán