亭子
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 亭子 (tíngzi) có nghĩa là “đình; chòi nghỉ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- đình
- chòi nghỉ
Trong tiếng Trung, 亭子 (tíngzi) có nghĩa là “đình; chòi nghỉ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.