Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

车间

chējiān
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 車間

Trong tiếng Trung, 车间 (chējiān) có nghĩa là “phân xưởng; xưởng sản xuất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phân xưởng
  2. xưởng sản xuất

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工人们在生产车间里工作。
    Gōngrénmen zài shēngchǎn chējiān lǐ gōngzuò.
    Các công nhân đang làm việc trong phân xưởng sản xuất.

Chữ Hán