Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

鼻涕

bítì

Trong tiếng Trung, 鼻涕 (bítì) có nghĩa là “nước mũi; rỉ mũi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nước mũi
  2. rỉ mũi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他感冒了,一直流鼻涕和打喷嚏。
    Tā gǎnmào le, yīzhí liú bítì hé dǎ pēntì.
    Anh ấy bị cảm, liên tục chảy nước mũi và hắt hơi.

Chữ Hán

鼻
bí
nose
Từ chứa 鼻
涕
tì
tears; nasal mucus