Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

鼻子

bízi

Trong tiếng Trung, 鼻子 (bízi) có nghĩa là “mũi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mũi

Lượng từ: 个、只

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这只小狗的鼻子非常灵敏。
    Zhè zhī xiǎogǒu de bízi fēicháng língmǐn.
    Mũi của chú chó con này rất thính.

Chữ Hán