鼻子
Trong tiếng Trung, 鼻子 (bízi) có nghĩa là “mũi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mũi
Lượng từ: 个、只
Trong tiếng Trung, 鼻子 (bízi) có nghĩa là “mũi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个、只