Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

成家

chéngjiā

Trong tiếng Trung, 成家 (chéngjiā) có nghĩa là “lập gia đình; thành gia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lập gia đình
  2. thành gia
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大学毕业后,他很快就成家了。
    Dàxué bìyè hòu, tā hěn kuài jiù chéngjiā le.
    Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đã nhanh chóng lập gia đình.

Chữ Hán