半边天
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 半邊天
Trong tiếng Trung, 半边天 (bànbiāntiān) có nghĩa là “nửa bầu trời; phụ nữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nửa bầu trời
- phụ nữ
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 半边天 (bànbiāntiān) có nghĩa là “nửa bầu trời; phụ nữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.