唉
Trong tiếng Trung, 唉 (āi) có nghĩa là “(thán từ) than ôi; thở dài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (thán từ) than ôi
- thở dài
Cách đọc khác: ài — alas; oh dear
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 唉 (āi) có nghĩa là “(thán từ) than ôi; thở dài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: ài — alas; oh dear