Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

不慎

bùshèn

Trong tiếng Trung, 不慎 (bùshèn) có nghĩa là “bất cẩn; sơ ý; lỡ tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bất cẩn
  2. sơ ý
  3. lỡ tay
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他不慎打碎了玻璃杯子。
    Tā bùshèn dǎsuì le bōli bēizi.
    Anh ấy sơ ý làm vỡ chiếc cốc thủy tinh.

Chữ Hán