Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

谨慎

jǐnshèn

Trong tiếng Trung, 谨慎 (jǐnshèn) có nghĩa là “thận trọng; cẩn trọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thận trọng
  2. cẩn trọng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他对待投资一向非常谨慎。
    Tā duìdài tóuzī yíxiàng fēicháng jǐnshèn.
    Anh ấy luôn rất thận trọng đối với việc đầu tư.

Chữ Hán

谨
jǐn
cautious; careful
Từ chứa 谨
慎
shèn
careful; cautious
Từ chứa 慎