Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

严谨

yánjǐn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 嚴謹

Trong tiếng Trung, 严谨 (yánjǐn) có nghĩa là “chặt chẽ; cẩn trọng; nghiêm cẩn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chặt chẽ
  2. cẩn trọng
  3. nghiêm cẩn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 科学研究需要非常严谨的态度。
    Kēxué yánjiū xūyào fēicháng yánjǐn de tàidu.
    Nghiên cứu khoa học đòi hỏi thái độ hết sức cẩn trọng.

Chữ Hán