Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

严峻

yánjùn

Trong tiếng Trung, 严峻 (yánjùn) có nghĩa là “khắc nghiệt; nghiêm trọng; gay gắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khắc nghiệt
  2. nghiêm trọng
  3. gay gắt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今年大学生的就业形势非常严峻。
    Jīnnián dàxuéshēng de jiùyè xíngshì fēicháng yánjùn.
    Tình hình việc làm của sinh viên tốt nghiệp năm nay rất gay gắt.

Chữ Hán

峻
jùn
(of mountains) high; harsh or severe