Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

严肃

yánsù

Trong tiếng Trung, 严肃 (yánsù) có nghĩa là “nghiêm trang; nghiêm túc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghiêm trang
  2. nghiêm túc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是严肃的事,别开玩笑。
    Zhè shì yánsù de shì, bié kāiwánxiào.
    Đây là chuyện nghiêm túc, đừng đùa giỡn.

Chữ Hán