Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

严

yán
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 嚴

Trong tiếng Trung, 严 (yán) có nghĩa là “nghiêm khắc; chặt chẽ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghiêm khắc
  2. chặt chẽ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师对我们要求很严。
    Lǎoshī duì wǒmen yāoqiú hěn yán.
    Thầy giáo yêu cầu đối với chúng tôi rất nghiêm khắc.

Chữ Hán

严
yán
nghiêm khắc; chặt chẽ
Từ chứa 严