Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

严密

yánmì

Trong tiếng Trung, 严密 (yánmì) có nghĩa là “chặt chẽ; kín kẽ; nghiêm ngặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chặt chẽ
  2. kín kẽ
  3. nghiêm ngặt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这份方案逻辑严密,可行性很高。
    Zhè fèn fāng'àn luójí yánmì, kěxíngxìng hěn gāo.
    Phương án này có tính logic chặt chẽ, tính khả thi rất cao.

Chữ Hán