Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

报复

bàofù

Trong tiếng Trung, 报复 (bàofù) có nghĩa là “trả thù; báo thù; sự trả thù”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trả thù
  2. báo thù
  3. sự trả thù

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 真正的强大是宽容,而不是盲目报复。
    Zhēnzhèng de qiángdà shì kuānróng, ér bùshì mángmù bàofù.
    Sức mạnh thực sự là sự khoan dung, chứ không phải sự trả thù mù quáng.

Chữ Hán