Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

把关

bǎguān

Trong tiếng Trung, 把关 (bǎguān) có nghĩa là “kiểm tra nghiêm ngặt; kiểm soát; canh giữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kiểm tra nghiêm ngặt
  2. kiểm soát
  3. canh giữ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每件产品都要严格把关。
    Měi jiàn chǎnpǐn dōu yào yángé bǎguān.
    Mỗi sản phẩm đều phải được kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt.

Chữ Hán