Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

把

bǎ

Trong tiếng Trung, 把 (bǎ) có nghĩa là “(trợ từ) đưa tân ngữ lên; cầm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (trợ từ) đưa tân ngữ lên
  2. cầm

Cách đọc khác: bà — handle

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把书放在桌子上。
    Qǐng bǎ shū fàngzài zhuōzi shàng.
    Xin hãy đặt cuốn sách lên bàn.

Chữ Hán

把
bǎ
(trợ từ) đưa tân ngữ lên; cầm
Từ chứa 把