Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

把手

bǎshou

Trong tiếng Trung, 把手 (bǎshou) có nghĩa là “tay cầm; tay nắm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tay cầm
  2. tay nắm

Cách đọc khác: bǎshǒu — to shake hands

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 门上的把手松了,得修一下。
    Mén shàng de bǎshou sōng le, děi xiū yíxià.
    Tay nắm trên cửa bị lỏng rồi, phải sửa lại thôi.

Chữ Hán