把握
Trong tiếng Trung, 把握 (bǎwò) có nghĩa là “nắm bắt; giữ; nắm giữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nắm bắt
- giữ
- nắm giữ
Trong tiếng Trung, 把握 (bǎwò) có nghĩa là “nắm bắt; giữ; nắm giữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.