Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

把握

bǎwò

Trong tiếng Trung, 把握 (bǎwò) có nghĩa là “nắm bắt; giữ; nắm giữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nắm bắt
  2. giữ
  3. nắm giữ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们一定要把握这个好机会。
    Wǒmen yídìng yào bǎwò zhège hǎo jīhuì.
    Chúng ta nhất định phải nắm bắt cơ hội tốt này.

Chữ Hán