Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

掌握

zhǎngwò

Trong tiếng Trung, 掌握 (zhǎngwò) có nghĩa là “nắm vững; làm chủ; nắm bắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nắm vững
  2. làm chủ
  3. nắm bắt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他已经掌握了两门外语。
    Tā yǐjīng zhǎngwò le liǎng mén wàiyǔ.
    Anh ấy đã nắm vững hai ngoại ngữ.

Chữ Hán

掌
zhǎng
palm of the hand; sole of the foot
Từ chứa 掌