掌握
Trong tiếng Trung, 掌握 (zhǎngwò) có nghĩa là “nắm vững; làm chủ; nắm bắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nắm vững
- làm chủ
- nắm bắt
Trong tiếng Trung, 掌握 (zhǎngwò) có nghĩa là “nắm vững; làm chủ; nắm bắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.