掌管
Trong tiếng Trung, 掌管 (zhǎngguǎn) có nghĩa là “quản lý; phụ trách; nắm giữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quản lý
- phụ trách
- nắm giữ
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 掌管 (zhǎngguǎn) có nghĩa là “quản lý; phụ trách; nắm giữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.