Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

掌管

zhǎngguǎn

Trong tiếng Trung, 掌管 (zhǎngguǎn) có nghĩa là “quản lý; phụ trách; nắm giữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quản lý
  2. phụ trách
  3. nắm giữ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她掌管着公司的财务部门。
    Tā zhǎngguǎn zhe gōngsī de cáiwù bùmén.
    Cô ấy phụ trách bộ phận tài chính của công ty.

Chữ Hán

掌
zhǎng
palm of the hand; sole of the foot
Từ chứa 掌