Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

手掌

shǒuzhǎng

Trong tiếng Trung, 手掌 (shǒuzhǎng) có nghĩa là “lòng bàn tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lòng bàn tay
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一片树叶落在我手掌里。
    Yī piàn shùyè luòzài wǒ shǒuzhǎng lǐ.
    Một chiếc lá cây rơi vào lòng bàn tay tôi.

Chữ Hán

掌
zhǎng
palm of the hand; sole of the foot
Từ chứa 掌