Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

鼓掌

gǔzhǎng

Trong tiếng Trung, 鼓掌 (gǔzhǎng) có nghĩa là “vỗ tay; hoan nghênh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vỗ tay
  2. hoan nghênh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家听了他的发言都热烈鼓掌。
    Dàjiā tīngle tā de fāyán dōu rèliè gǔzhǎng.
    Mọi người nghe bài phát biểu của anh ấy xong đều vỗ tay nhiệt liệt.

Chữ Hán

掌
zhǎng
palm of the hand; sole of the foot
Từ chứa 掌