鼓
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 皷
Trong tiếng Trung, 鼓 (gǔ) có nghĩa là “trống; đánh trống; phồng lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trống
- đánh trống
- phồng lên
Lượng từ: 通、面
Trong tiếng Trung, 鼓 (gǔ) có nghĩa là “trống; đánh trống; phồng lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 通、面