Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

鼓动

gǔdòng

Trong tiếng Trung, 鼓动 (gǔdòng) có nghĩa là “xúi giục; kích động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xúi giục
  2. kích động

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要轻易受到别人的鼓动。
    Búyào qīngyì shòudào biérén de gǔdòng.
    Đừng dễ dàng bị người khác xúi giục.

Chữ Hán