Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

一鼓作气

yīgǔzuòqì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 一鼓作氣

Trong tiếng Trung, 一鼓作气 (yīgǔzuòqì) có nghĩa là “dốc sức làm một lèo; một mạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dốc sức làm một lèo
  2. một mạch
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们一鼓作气把剩下的工作做完吧。
    Wǒmen yīgǔzuòqì bǎ shèngxià de gōngzuò zuòwán ba.
    Chúng ta hãy dốc sức làm một lèo cho xong công việc còn lại đi.

Chữ Hán