Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

敲边鼓

qiāobiāngǔ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 敲邊鼓

Trong tiếng Trung, 敲边鼓 (qiāobiāngǔ) có nghĩa là “nói đỡ; hùa theo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nói đỡ
  2. hùa theo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你别在旁边帮他敲边鼓了。
    Nǐ bié zài pángbiān bāng tā qiāobiāngǔ le.
    Bạn đừng đứng cạnh hùa theo giúp anh ấy nữa.

Chữ Hán