Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

敲诈

qiāozhà
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 敲詐

Trong tiếng Trung, 敲诈 (qiāozhà) có nghĩa là “tống tiền; tống xoát; cưỡng đoạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tống tiền
  2. tống xoát
  3. cưỡng đoạt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 犯罪分子试图敲诈这家公司。
    Fànzuì fènzǐ shìtú qiāozhà zhè jiā gōngsī.
    Bọn tội phạm đã cố gắng tống tiền công ty này.

Chữ Hán

诈
zhà
to cheat; to swindle
Từ chứa 诈