Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

讹诈

ézhà
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 訛詐

Trong tiếng Trung, 讹诈 (ézhà) có nghĩa là “tống tiền; lừa đảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tống tiền
  2. lừa đảo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 讹诈他人钱财是违法的。
    Ézhà tārén qiáncái shì wéifǎ de.
    Tống tiền người khác là hành vi vi phạm pháp luật.

Chữ Hán

讹
é
error; false
诈
zhà
to cheat; to swindle
Từ chứa 诈