推敲
Trong tiếng Trung, 推敲 (tuīqiāo) có nghĩa là “cân nhắc; đắn đo; gọt giũa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cân nhắc
- đắn đo
- gọt giũa
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 推敲 (tuīqiāo) có nghĩa là “cân nhắc; đắn đo; gọt giũa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.