Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

推敲

tuīqiāo

Trong tiếng Trung, 推敲 (tuīqiāo) có nghĩa là “cân nhắc; đắn đo; gọt giũa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cân nhắc
  2. đắn đo
  3. gọt giũa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这句话的用词还需要推敲。
    Zhè jù huà de yòngcí hái xūyào tuīqiāo.
    Cách dùng từ của câu này vẫn cần được cân nhắc kỹ.

Chữ Hán