Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

掌声

zhǎngshēng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 掌聲

Trong tiếng Trung, 掌声 (zhǎngshēng) có nghĩa là “tiếng vỗ tay; tràng pháo tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiếng vỗ tay
  2. tràng pháo tay

Lượng từ: 阵

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 剧场里响起了热烈的掌声。
    Jùchǎng lǐ xiǎngqǐ le rèliè de zhǎngshēng.
    Trong nhà hát vang lên những tràng pháo tay nhiệt liệt.

Chữ Hán